TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抗震结构

kàngzhènjiégòu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 抗震結構

Âm Hán Việt KHÁNG CHẤN KẾT CẤU

抗震结构 nghĩa là Kết cấu chống động đất.

Nghĩa của 抗震结构

kàngzhènjiégòu

KHÁNG CHẤN KẾT CẤUphồn thể 抗震結構
  1. Kết cấu chống động đất

Câu hỏi thường gặp

抗震结构 nghĩa là gì?

抗震结构 (kàngzhènjiégòu) nghĩa là Kết cấu chống động đất.

抗震结构 đọc thế nào?

抗震结构 đọc là kàngzhènjiégòu (pinyin).

Âm Hán Việt của 抗震结构 là gì?

Âm Hán Việt của 抗震结构 là "kháng chấn kết cấu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.