折射
giọng máy của trình duyệt
折射 nghĩa là khúc xạ, hiện tượng khúc xạ.
Nghĩa của 折射
zhéshè
CHIẾT XẠDanh từ- Khúc xạ
- Hiện tượng khúc xạ
- Phản ánh (nghĩa bóng: thể hiện bản chất)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 折射
Đồng nghĩa
Từ ghép có 折射
Câu hỏi thường gặp
折射 nghĩa là gì?
折射 (zhéshè) nghĩa là khúc xạ, hiện tượng khúc xạ.
折射 đọc thế nào?
折射 đọc là zhéshè (pinyin).
Âm Hán Việt của 折射 là gì?
Âm Hán Việt của 折射 là "chiết xạ".