TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

折箩

zhēluó giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 折籮

Âm Hán Việt CHIẾT LA

折箩 nghĩa là Món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc.

Nghĩa của 折箩

zhēluó

CHIẾT LADanh từphồn thể 折籮
  1. Món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc

Câu hỏi thường gặp

折箩 nghĩa là gì?

折箩 (zhēluó) nghĩa là Món ăn thập cẩm từ thức ăn thừa sau tiệc.

折箩 đọc thế nào?

折箩 đọc là zhēluó (pinyin).

Âm Hán Việt của 折箩 là gì?

Âm Hán Việt của 折箩 là "chiết la".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.