折腰 nghĩa là cúi chào, khuất phục, chịu khuất phục.
Nghĩa của 折腰
zhéyāo
CHIẾT YÊUĐộng từ
Cúi người ở thắt lưng; cúi chào
bóng Khuất phục; chịu khuất phục
Câu hỏi thường gặp
折腰 nghĩa là gì?
折腰 (zhéyāo) nghĩa là cúi chào, khuất phục, chịu khuất phục.
折腰 đọc thế nào?
折腰 đọc là zhéyāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 折腰 là gì?
Âm Hán Việt của 折腰 là "chiết yêu".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.