折腾
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 折騰
折腾 nghĩa là Trằn trọc (ví dụ: mất ngủ).
Nghĩa của 折腾
zhēteng
CHIẾT ĐẰNGĐộng từphồn thể 折騰- Trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)
- Lặp đi lặp lại điều gì
- Hành hạ ai đó
- Làm loạn
- Phung phí (thời gian, tiền bạc)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 折腾
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
折腾 nghĩa là gì?
折腾 (zhēteng) nghĩa là Trằn trọc (ví dụ: mất ngủ).
折腾 đọc thế nào?
折腾 đọc là zhēteng (pinyin).
Âm Hán Việt của 折腾 là gì?
Âm Hán Việt của 折腾 là "chiết đằng".