TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

折衷

zhézhōng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾT TRUNG

折衷 nghĩa là Biến thể của 折中 (zhézhōng).

Nghĩa của 折衷

zhézhōng

CHIẾT TRUNGĐộng từ
  1. Biến thể của 折中 (zhézhōng)

Từ ghép có 折衷

Câu hỏi thường gặp

折衷 nghĩa là gì?

折衷 (zhézhōng) nghĩa là Biến thể của 折中 (zhézhōng).

折衷 đọc thế nào?

折衷 đọc là zhézhōng (pinyin).

Âm Hán Việt của 折衷 là gì?

Âm Hán Việt của 折衷 là "chiết trung".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.