TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

折过儿

zhēguòr giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 折過兒

Âm Hán Việt CHIẾT QUÁ NHI

折过儿 nghĩa là lật lại.

Nghĩa của 折过儿

zhēguòr

CHIẾT QUÁ NHIĐộng từphồn thể 折過兒
  1. Lật lại

Câu hỏi thường gặp

折过儿 nghĩa là gì?

折过儿 (zhēguòr) nghĩa là lật lại.

折过儿 đọc thế nào?

折过儿 đọc là zhēguòr (pinyin).

Âm Hán Việt của 折过儿 là gì?

Âm Hán Việt của 折过儿 là "chiết quá nhi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.