TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

折返

zhéfǎn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CHIẾT PHẢN

折返 nghĩa là quay lại.

Nghĩa của 折返

zhéfǎn

CHIẾT PHẢNĐộng từ
  1. Quay lại

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 折返

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

折返 nghĩa là gì?

折返 (zhéfǎn) nghĩa là quay lại.

折返 đọc thế nào?

折返 đọc là zhéfǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 折返 là gì?

Âm Hán Việt của 折返 là "chiết phản".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.