抢劫案
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搶劫案
抢劫案 nghĩa là vụ cướp.
Nghĩa của 抢劫案
qiǎngjié'àn
phồn thể 搶劫案- Vụ cướp
- Vụ tấn công có vũ trang
Câu hỏi thường gặp
抢劫案 nghĩa là gì?
抢劫案 (qiǎngjié'àn) nghĩa là vụ cướp.
抢劫案 đọc thế nào?
抢劫案 đọc là qiǎngjié'àn (pinyin).