TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抢票

qiǎngpiào giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 搶票

抢票 nghĩa là tranh vé.

Nghĩa của 抢票

qiǎngpiào

phồn thể 搶票
  1. Tranh vé

Câu hỏi thường gặp

抢票 nghĩa là gì?

抢票 (qiǎngpiào) nghĩa là tranh vé.

抢票 đọc thế nào?

抢票 đọc là qiǎngpiào (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.