抢眼
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 搶眼
抢眼 nghĩa là bắt mắt.
Nghĩa của 抢眼
qiǎngyǎn
Tính từphồn thể 搶眼- Bắt mắt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抢眼
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
抢眼 nghĩa là gì?
抢眼 (qiǎngyǎn) nghĩa là bắt mắt.
抢眼 đọc thế nào?
抢眼 đọc là qiǎngyǎn (pinyin).