Cùng nghĩa với từ Hán Việt “hộ tống” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
护送 nghĩa là hộ tống, tháp tùng.
Nghĩa của 护送
hùsòng
HỘ TỐNGĐộng từphồn thể 護送
Hộ tống
Tháp tùng
Câu hỏi thường gặp
护送 nghĩa là gì?
护送 (hùsòng) nghĩa là hộ tống, tháp tùng.
护送 đọc thế nào?
护送 đọc là hùsòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 护送 là gì?
Âm Hán Việt của 护送 là "hộ tống".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.