报
HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 報
Bộ thủ: 手 (thủ) · bộ số 64 Số nét: 7 Mọi âm Hán Việt của chữ: báo Lượng từ đi kèm: 份 (fèn), 张 (zhāng)
报 nghĩa là thông báo, thông tin.
Nghĩa của 报
bào
BÁOphồn thể 報- Thông báo
- Thông tin
- Báo cáo
- Báo chí
- Báo đáp
- Trả thù
- Khảo cổ học Gò phế tích
Từ ghép có 报
Thành ngữ có 报
- 报仇雪恨 — Báo thù và xóa hận
- 恩将仇报 — Ăn cháo đá bát
- 感恩图报 — Biết ơn và mong muốn đền đáp ân tình
- 捷报频传 — Tin chiến thắng dồn dập (thành ngữ); tin tức thành công liên tục không ngớt
- 恶有恶报 — Ác giả ác báo (thành ngữ); chịu hậu quả của những việc ác đã làm
- 以德报怨 — Lấy đức báo oán
- 报仇雪耻 — Báo thù và xóa nhục
- 善有善报 — Ở hiền gặp lành (thành ngữ); làm điều tốt sẽ được đáp lại tốt
- 投桃报李 — Ném quả đào, đáp lại bằng quả mận (thành ngữ); trả ơn
- 报应不爽 — Quả báo không sai chạy
- 公报私仇 — Lợi dụng công quyền để trả thù riêng
- 睚眦必报 — Trả thù vì một cái nhìn đểu
- 以身报国 — Cống hiến thân mình cho đất nước (thành ngữ); dành cả đời phục vụ tổ quốc
- 报本反始 — Đảm bảo rằng bạn trả ơn nghĩa
- 官报私仇 — Lợi dụng chức quyền để trả thù cá nhân
- 无以为报 — Không thể đền đáp
Câu hỏi thường gặp
报 nghĩa là gì?
报 (bào) nghĩa là thông báo, thông tin.
报 đọc thế nào?
报 đọc là bào (pinyin).
Âm Hán Việt của 报 là gì?
Âm Hán Việt của 报 là "báo".