TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

报仇

HSK 6HSK 3.0 cấp 7–9 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
bàochóu giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 報仇

Âm Hán Việt BÁO THÙ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo thù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

报仇 nghĩa là báo thù, trả thù.

Nghĩa của 报仇

bàochóu

BÁO THÙĐộng từphồn thể 報仇
  1. Báo thù
  2. Trả thù

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 报仇

Đồng nghĩa

Thành ngữ có 报仇

Câu ví dụ với 报仇

  • 你杀了我父亲,我今天要为他报仇。 Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ trả thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772530

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

报仇 nghĩa là gì?

报仇 (bàochóu) nghĩa là báo thù, trả thù.

报仇 đọc thế nào?

报仇 đọc là bàochóu (pinyin).

Âm Hán Việt của 报仇 là gì?

Âm Hán Việt của 报仇 là "báo thù".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.