报仇
Phồn thể: 報仇
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo thù” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
报仇 nghĩa là báo thù, trả thù.
Nghĩa của 报仇
bàochóu
BÁO THÙĐộng từphồn thể 報仇- Báo thù
- Trả thù
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 报仇
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 报仇
Câu ví dụ với 报仇
- 你杀了我父亲,我今天要为他报仇。 Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ trả thù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #772530
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
报仇 nghĩa là gì?
报仇 (bàochóu) nghĩa là báo thù, trả thù.
报仇 đọc thế nào?
报仇 đọc là bàochóu (pinyin).
Âm Hán Việt của 报仇 là gì?
Âm Hán Việt của 报仇 là "báo thù".