TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

报警

bàojǐng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 報警

Âm Hán Việt BÁO CẢNH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

报警 nghĩa là báo động, báo cảnh sát.

Nghĩa của 报警

bàojǐng

BÁO CẢNHĐộng từphồn thể 報警
  1. Báo động
  2. Báo cảnh sát

Từ ghép có 报警

Câu hỏi thường gặp

报警 nghĩa là gì?

报警 (bàojǐng) nghĩa là báo động, báo cảnh sát.

报警 đọc thế nào?

报警 đọc là bàojǐng (pinyin).

Âm Hán Việt của 报警 là gì?

Âm Hán Việt của 报警 là "báo cảnh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.