报警
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 報警
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “báo cảnh” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
报警 nghĩa là báo động, báo cảnh sát.
Nghĩa của 报警
bàojǐng
BÁO CẢNHĐộng từphồn thể 報警- Báo động
- Báo cảnh sát
Từ ghép có 报警
Câu hỏi thường gặp
报警 nghĩa là gì?
报警 (bàojǐng) nghĩa là báo động, báo cảnh sát.
报警 đọc thế nào?
报警 đọc là bàojǐng (pinyin).
Âm Hán Việt của 报警 là gì?
Âm Hán Việt của 报警 là "báo cảnh".