TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

披垂

pīchuí giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHI THÙY

披垂 nghĩa là Rủ xuống và che phủ.

Nghĩa của 披垂

pīchuí

PHI THÙY
  1. quần áo, tóc v.v. Rủ xuống và che phủ
  2. Chảy xuống

Câu hỏi thường gặp

披垂 nghĩa là gì?

披垂 (pīchuí) nghĩa là Rủ xuống và che phủ.

披垂 đọc thế nào?

披垂 đọc là pīchuí (pinyin).

Âm Hán Việt của 披垂 là gì?

Âm Hán Việt của 披垂 là "phi thùy".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.