披甲
giọng máy của trình duyệt
披甲 nghĩa là mặc áo giáp.
Nghĩa của 披甲
pījiǎ
PHI GIÁPĐộng từ- Mặc áo giáp
Câu hỏi thường gặp
披甲 nghĩa là gì?
披甲 (pījiǎ) nghĩa là mặc áo giáp.
披甲 đọc thế nào?
披甲 đọc là pījiǎ (pinyin).
Âm Hán Việt của 披甲 là gì?
Âm Hán Việt của 披甲 là "phi giáp".