TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

披靡

pīmǐ giọng máy của trình duyệt

披靡 nghĩa là Bị gió thổi làm lay động.

Nghĩa của 披靡

pīmǐ

Động từ
  1. Bị gió thổi làm lay động
  2. Bị thổi bay
  3. Bị đánh bại (trong trận chiến, v.v.)

Thành ngữ có 披靡

  • 所向披靡 — Quét sạch mọi thứ trước mặt; vô địch

Câu hỏi thường gặp

披靡 nghĩa là gì?

披靡 (pīmǐ) nghĩa là Bị gió thổi làm lay động.

披靡 đọc thế nào?

披靡 đọc là pīmǐ (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.