Tôn vinh ai (bằng lời khen, quà tặng, thăng chức v.v.)
Thể hiện sự coi trọng
Đánh giá cao
Thành ngữ có 抬举
不识抬举 — Không biết trân trọng lòng tốt của người khác
Câu hỏi thường gặp
抬举 nghĩa là gì?
抬举 (táiju) nghĩa là nâng cái gì lên, đề bạt ai.
抬举 đọc thế nào?
抬举 đọc là táiju (pinyin).
Âm Hán Việt của 抬举 là gì?
Âm Hán Việt của 抬举 là "đài cử".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.