抱怨
giọng máy của trình duyệt
抱怨 nghĩa là phàn nàn, cằn nhằn.
Nghĩa của 抱怨
bàoyuàn
BÃO OÁNĐộng từ- Phàn nàn
- Cằn nhằn
- Ôm giữ bất mãn
- Cảm thấy không hài lòng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抱怨
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với 抱怨
- 他怎么敢抱怨? Tā zěnme gǎn bàoyuàn?Sao anh ta lại dám phàn nàn cơ chứ?Tatoeba #683625
- 我不想再听你抱怨了。 Tôi không muốn nghe nhiều hơn về lời phàn nàn của bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #396369
- 他们总是抱怨。 Tāmen zǒngshì bàoyuàn.Họ lúc nào cũng phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3713638
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
抱怨 nghĩa là gì?
抱怨 (bàoyuàn) nghĩa là phàn nàn, cằn nhằn.
抱怨 đọc thế nào?
抱怨 đọc là bàoyuàn (pinyin).
Âm Hán Việt của 抱怨 là gì?
Âm Hán Việt của 抱怨 là "bão oán".