牢骚
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 牢騷
牢骚 nghĩa là bất mãn, phàn nàn.
Nghĩa của 牢骚
láosāo
LAO TAOĐộng từ, Danh từphồn thể 牢騷- Bất mãn
- Phàn nàn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 牢骚
Đồng nghĩa
Từ ghép có 牢骚
Thành ngữ có 牢骚
- 满腹牢骚 — Bụng đầy oán trách
Câu hỏi thường gặp
牢骚 nghĩa là gì?
牢骚 (láosāo) nghĩa là bất mãn, phàn nàn.
牢骚 đọc thế nào?
牢骚 đọc là láosāo (pinyin).
Âm Hán Việt của 牢骚 là gì?
Âm Hán Việt của 牢骚 là "lao tao".