抹不下脸 (mǒbùxiàliǎn) nghĩa là Không thể giữ mặt không biến sắc.
抹不下脸 đọc thế nào?
抹不下脸 đọc là mǒbùxiàliǎn (pinyin).
Âm Hán Việt của 抹不下脸 là gì?
Âm Hán Việt của 抹不下脸 là "mạt bất hạ kiểm".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.