TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抹煞

mǒshā giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠT SÁT

抹煞 nghĩa là Biến thể của 抹杀 (mǒshā).

Nghĩa của 抹煞

mǒshā

MẠT SÁT
  1. Biến thể của 抹杀 (mǒshā)

Câu hỏi thường gặp

抹煞 nghĩa là gì?

抹煞 (mǒshā) nghĩa là Biến thể của 抹杀 (mǒshā).

抹煞 đọc thế nào?

抹煞 đọc là mǒshā (pinyin).

Âm Hán Việt của 抹煞 là gì?

Âm Hán Việt của 抹煞 là "mạt sát".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.