TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抹稀泥

mǒxīní giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt MẠT HY NÊ

抹稀泥 nghĩa là Xem 和稀泥 (huòxīní).

Nghĩa của 抹稀泥

mǒxīní

MẠT HY NÊ
  1. Xem 和稀泥 (huòxīní)

Câu hỏi thường gặp

抹稀泥 nghĩa là gì?

抹稀泥 (mǒxīní) nghĩa là Xem 和稀泥 (huòxīní).

抹稀泥 đọc thế nào?

抹稀泥 đọc là mǒxīní (pinyin).

Âm Hán Việt của 抹稀泥 là gì?

Âm Hán Việt của 抹稀泥 là "mạt hy nê".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.