TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

抽冷子

chōulěngzi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt TRỪU LÃNH TỬ

抽冷子 nghĩa là bất ngờ.

Nghĩa của 抽冷子

chōulěngzi

TRỪU LÃNH TỬPhó từ
  1. khẩu ngữ Bất ngờ

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抽冷子

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

抽冷子 nghĩa là gì?

抽冷子 (chōulěngzi) nghĩa là bất ngờ.

抽冷子 đọc thế nào?

抽冷子 đọc là chōulěngzi (pinyin).

Âm Hán Việt của 抽冷子 là gì?

Âm Hán Việt của 抽冷子 là "trừu lãnh tử".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.