抽水
giọng máy của trình duyệt
抽水 nghĩa là bơm nước.
Nghĩa của 抽水
chōushuǐ
TRỪU THỦYĐộng từ- Bơm nước
- khẩu ngữ Bị co rút khi giặt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 抽水
Đồng nghĩa
Từ ghép có 抽水
Câu hỏi thường gặp
抽水 nghĩa là gì?
抽水 (chōushuǐ) nghĩa là bơm nước.
抽水 đọc thế nào?
抽水 đọc là chōushuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 抽水 là gì?
Âm Hán Việt của 抽水 là "trừu thủy".