芙蓉出水 — Hoa sen nổi lên từ nước (thành ngữ); nghĩa bóng: nở rộ (về thơ ca hoặc nghệ thuật)
浮出水面 — Nổi lên mặt nước (thành ngữ); trở nên rõ ràng
Câu hỏi thường gặp
出水 nghĩa là gì?
出水 (chūshuǐ) nghĩa là thoát nước.
出水 đọc thế nào?
出水 đọc là chūshuǐ (pinyin).
Âm Hán Việt của 出水 là gì?
Âm Hán Việt của 出水 là "xuất thủy".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.