Cùng nghĩa với từ Hán Việt “trừu tượng từ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
抽象词 nghĩa là từ ngữ trừu tượng.
Nghĩa của 抽象词
chōuxiàngcí
TRỪU TƯỢNG TỪphồn thể 抽象詞
Từ ngữ trừu tượng
Câu hỏi thường gặp
抽象词 nghĩa là gì?
抽象词 (chōuxiàngcí) nghĩa là từ ngữ trừu tượng.
抽象词 đọc thế nào?
抽象词 đọc là chōuxiàngcí (pinyin).
Âm Hán Việt của 抽象词 là gì?
Âm Hán Việt của 抽象词 là "trừu tượng từ".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.