gió Làm (tóc, lá, quần áo, v.v.) đung đưa nhẹ; làm rối
Câu hỏi thường gặp
拂动 nghĩa là gì?
拂动 (fúdòng) nghĩa là làm đung đưa nhẹ, làm rối.
拂动 đọc thế nào?
拂动 đọc là fúdòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 拂动 là gì?
Âm Hán Việt của 拂动 là "phất động".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.