TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拂拭

fúshì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẤT THỨC

拂拭 nghĩa là lau chùi.

Nghĩa của 拂拭

fúshì

PHẤT THỨCĐộng từ
  1. Lau chùi

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拂拭

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

拂拭 nghĩa là gì?

拂拭 (fúshì) nghĩa là lau chùi.

拂拭 đọc thế nào?

拂拭 đọc là fúshì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拂拭 là gì?

Âm Hán Việt của 拂拭 là "phất thức".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.