拂拭
giọng máy của trình duyệt
拂拭 nghĩa là lau chùi.
Nghĩa của 拂拭
fúshì
PHẤT THỨCĐộng từ- Lau chùi
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拂拭
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拂拭 nghĩa là gì?
拂拭 (fúshì) nghĩa là lau chùi.
拂拭 đọc thế nào?
拂拭 đọc là fúshì (pinyin).
Âm Hán Việt của 拂拭 là gì?
Âm Hán Việt của 拂拭 là "phất thức".