TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拂扫

fúsǎo giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拂掃

Âm Hán Việt PHẤT TẢO

拂扫 nghĩa là quét.

Nghĩa của 拂扫

fúsǎo

PHẤT TẢOphồn thể 拂掃
  1. Quét

Câu hỏi thường gặp

拂扫 nghĩa là gì?

拂扫 (fúsǎo) nghĩa là quét.

拂扫 đọc thế nào?

拂扫 đọc là fúsǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 拂扫 là gì?

Âm Hán Việt của 拂扫 là "phất tảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.