TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

担架床

dānjiàchuáng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 擔架床

Âm Hán Việt ĐẢM GIÁ SÀNG

担架床 nghĩa là cáng.

Nghĩa của 担架床

dānjiàchuáng

ĐẢM GIÁ SÀNGDanh từphồn thể 擔架床
  1. Cáng

Câu hỏi thường gặp

担架床 nghĩa là gì?

担架床 (dānjiàchuáng) nghĩa là cáng.

担架床 đọc thế nào?

担架床 đọc là dānjiàchuáng (pinyin).

Âm Hán Việt của 担架床 là gì?

Âm Hán Việt của 担架床 là "đảm giá sàng".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.