TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉丁

lādīng giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP ĐINH

拉丁 nghĩa là latinh.

Nghĩa của 拉丁

lādīng

LẠP ĐINHTên riêng, Động từ
  1. Latinh
  2. thời trước Bắt cóc ép lao động
  3. Bắt cóc và cưỡng ép người vào làm việc

Câu hỏi thường gặp

拉丁 nghĩa là gì?

拉丁 (lādīng) nghĩa là latinh.

拉丁 đọc thế nào?

拉丁 đọc là lādīng (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉丁 là gì?

Âm Hán Việt của 拉丁 là "lạp đinh".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.