TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉丁文

Lādīngwén giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP ĐINH VĂN

拉丁文 nghĩa là Ngôn ngữ La-tinh.

Nghĩa của 拉丁文

Lādīngwén

LẠP ĐINH VĂNDanh từtên riêng
  1. Ngôn ngữ La-tinh

Câu ví dụ với 拉丁文

  • 许多英文单字源自於拉丁文。 Nhiều từ tiếng Anh có nguồn gốc La tinh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #761263

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

拉丁文 nghĩa là gì?

拉丁文 (lādīngwén) nghĩa là Ngôn ngữ La-tinh.

拉丁文 đọc thế nào?

拉丁文 đọc là Lādīngwén (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉丁文 là gì?

Âm Hán Việt của 拉丁文 là "lạp đinh văn".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.