TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉下脸

lāxiàliǎn giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉下臉

Âm Hán Việt LẠP HẠ KIỂM

拉下脸 nghĩa là trông không hài lòng.

Nghĩa của 拉下脸

lāxiàliǎn

LẠP HẠ KIỂMphồn thể 拉下臉
  1. Trông không hài lòng
  2. Không sợ làm mất lòng ai
  3. Gạt bỏ tự ái

Câu hỏi thường gặp

拉下脸 nghĩa là gì?

拉下脸 (lāxiàliǎn) nghĩa là trông không hài lòng.

拉下脸 đọc thế nào?

拉下脸 đọc là lāxiàliǎn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉下脸 là gì?

Âm Hán Việt của 拉下脸 là "lạp hạ kiểm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.