TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉丁方块

Lādīngfāngkuài giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉丁方塊

Âm Hán Việt LẠP ĐINH PHƯƠNG KHỐI

拉丁方块 nghĩa là hình vuông latin.

Nghĩa của 拉丁方块

Lādīngfāngkuài

LẠP ĐINH PHƯƠNG KHỐIphồn thể 拉丁方塊tên riêng
  1. Hình vuông Latin (câu đố toán)

Câu hỏi thường gặp

拉丁方块 nghĩa là gì?

拉丁方块 (lādīngfāngkuài) nghĩa là hình vuông latin.

拉丁方块 đọc thế nào?

拉丁方块 đọc là Lādīngfāngkuài (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉丁方块 là gì?

Âm Hán Việt của 拉丁方块 là "lạp đinh phương khối".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.