TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉丁舞

Lādīngwǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP ĐINH VŨ

拉丁舞 nghĩa là nhảy latin.

Nghĩa của 拉丁舞

Lādīngwǔ

LẠP ĐINH VŨDanh từtên riêng
  1. Nhảy Latin

Câu hỏi thường gặp

拉丁舞 nghĩa là gì?

拉丁舞 (lādīngwǔ) nghĩa là nhảy latin.

拉丁舞 đọc thế nào?

拉丁舞 đọc là Lādīngwǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉丁舞 là gì?

Âm Hán Việt của 拉丁舞 là "lạp đinh vũ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.