TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉丁语

Lādīngyǔ giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉丁語

Âm Hán Việt LẠP ĐINH NGỮ

拉丁语 nghĩa là tiếng latin, tiếng latinh.

Nghĩa của 拉丁语

Lādīngyǔ

LẠP ĐINH NGỮDanh từphồn thể 拉丁語tên riêng
  1. Tiếng Latin
  2. Tiếng Latinh

Câu hỏi thường gặp

拉丁语 nghĩa là gì?

拉丁语 (lādīngyǔ) nghĩa là tiếng latin, tiếng latinh.

拉丁语 đọc thế nào?

拉丁语 đọc là Lādīngyǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉丁语 là gì?

Âm Hán Việt của 拉丁语 là "lạp đinh ngữ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.