TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉伸

lāshēn giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP THÂN

拉伸 nghĩa là kéo, duỗi.

Nghĩa của 拉伸

lāshēn

LẠP THÂNĐộng từ
  1. Kéo
  2. Duỗi

Câu hỏi thường gặp

拉伸 nghĩa là gì?

拉伸 (lāshēn) nghĩa là kéo, duỗi.

拉伸 đọc thế nào?

拉伸 đọc là lāshēn (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉伸 là gì?

Âm Hán Việt của 拉伸 là "lạp thân".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.