TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉倒

lādǎo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP ĐẢO

拉倒 nghĩa là kéo đổ, bỏ đi, không làm nữa.

Nghĩa của 拉倒

lādǎo

LẠP ĐẢOĐộng từ
  1. Kéo đổ
  2. khẩu ngữ Bỏ đi; không làm nữa

Câu hỏi thường gặp

拉倒 nghĩa là gì?

拉倒 (lādǎo) nghĩa là kéo đổ, bỏ đi, không làm nữa.

拉倒 đọc thế nào?

拉倒 đọc là lādǎo (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉倒 là gì?

Âm Hán Việt của 拉倒 là "lạp đảo".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.