TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉入

lārù giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP NHẬP

拉入 nghĩa là kéo vào, lôi kéo vào.

Nghĩa của 拉入

lārù

LẠP NHẬP
  1. Kéo vào
  2. Lôi kéo vào

Câu hỏi thường gặp

拉入 nghĩa là gì?

拉入 (lārù) nghĩa là kéo vào, lôi kéo vào.

拉入 đọc thế nào?

拉入 đọc là lārù (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉入 là gì?

Âm Hán Việt của 拉入 là "lạp nhập".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.