TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉关系

lāguānxì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉關係

Âm Hán Việt LẠP QUAN HỆ

拉关系 nghĩa là Tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân.

Nghĩa của 拉关系

lāguānxì

LẠP QUAN HỆĐộng từphồn thể 拉關係
  1. Tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân
  2. Nịnh bợ ai đó

Câu hỏi thường gặp

拉关系 nghĩa là gì?

拉关系 (lāguānxì) nghĩa là Tìm cách liên hệ với ai vì lợi ích cá nhân.

拉关系 đọc thế nào?

拉关系 đọc là lāguānxì (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉关系 là gì?

Âm Hán Việt của 拉关系 là "lạp quan hệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.