TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉冈

Lāgāng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉岡

Âm Hán Việt LẠP CƯƠNG

拉冈 nghĩa là Lacan (nhà phân tâm học).

Nghĩa của 拉冈

Lāgāng

LẠP CƯƠNGphồn thể 拉岡tên riêng
  1. Lacan (nhà phân tâm học)

Câu hỏi thường gặp

拉冈 nghĩa là gì?

拉冈 (lāgāng) nghĩa là Lacan (nhà phân tâm học).

拉冈 đọc thế nào?

拉冈 đọc là Lāgāng (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉冈 là gì?

Âm Hán Việt của 拉冈 là "lạp cương".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.