TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉匝禄

Lāzālù giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉匝祿

拉匝禄 nghĩa là Lazarus (phiên âm Công giáo).

Nghĩa của 拉匝禄

Lāzālù

Tên riêngphồn thể 拉匝祿tên riêng
  1. Lazarus (phiên âm Công giáo)

Câu hỏi thường gặp

拉匝禄 nghĩa là gì?

拉匝禄 (lāzālù) nghĩa là Lazarus (phiên âm Công giáo).

拉匝禄 đọc thế nào?

拉匝禄 đọc là Lāzālù (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.