拉动
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 拉動
拉动 nghĩa là kéo, kích thích.
Nghĩa của 拉动
lādòng
LẠP ĐỘNGĐộng từphồn thể 拉動- Kéo
- nghĩa bóng Kích thích (hoạt động kinh tế)
- Thúc đẩy (mọi người làm gì đó)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 拉动
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
拉动 nghĩa là gì?
拉动 (lādòng) nghĩa là kéo, kích thích.
拉动 đọc thế nào?
拉动 đọc là lādòng (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉动 là gì?
Âm Hán Việt của 拉动 là "lạp động".