TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉取

lāqǔ giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP THỦ

拉取 nghĩa là Kéo từ phía máy khách.

Nghĩa của 拉取

lāqǔ

LẠP THỦ
  1. máy tính Kéo từ phía máy khách

Câu hỏi thường gặp

拉取 nghĩa là gì?

拉取 (lāqǔ) nghĩa là Kéo từ phía máy khách.

拉取 đọc thế nào?

拉取 đọc là lāqǔ (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉取 là gì?

Âm Hán Việt của 拉取 là "lạp thủ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.