TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉圾

lājī giọng máy của trình duyệt

拉圾 nghĩa là rác, rác rưởi.

Nghĩa của 拉圾

lājī

  1. Rác
  2. Rác rưởi
  3. Rác thải
  4. Ở Đài Loan đọc là lèsè
  5. Biến thể của 垃圾

Câu hỏi thường gặp

拉圾 nghĩa là gì?

拉圾 (lājī) nghĩa là rác, rác rưởi.

拉圾 đọc thế nào?

拉圾 đọc là lājī (pinyin).

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.