TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉坯

lāpī giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt LẠP PHÔI

拉坯 nghĩa là làm gốm.

Nghĩa của 拉坯

lāpī

LẠP PHÔI
  1. Làm gốm (trên bàn xoay)

Câu hỏi thường gặp

拉坯 nghĩa là gì?

拉坯 (lāpī) nghĩa là làm gốm.

拉坯 đọc thế nào?

拉坯 đọc là lāpī (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉坯 là gì?

Âm Hán Việt của 拉坯 là "lạp phôi".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.