拉夫桑贾尼 (lāfūsāngjiǎní) nghĩa là Akbar Hashemi Rafsanjani.
拉夫桑贾尼 đọc thế nào?
拉夫桑贾尼 đọc là Lāfūsāngjiǎní (pinyin).
Âm Hán Việt của 拉夫桑贾尼 là gì?
Âm Hán Việt của 拉夫桑贾尼 là "lạp phu tang giả ni".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.