TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

拉夫罗夫

Lāfūluófū giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 拉夫羅夫

Âm Hán Việt LẠP PHU LA PHU

拉夫罗夫 nghĩa là Lavrov (tên).

Nghĩa của 拉夫罗夫

Lāfūluófū

LẠP PHU LA PHUTên riêngphồn thể 拉夫羅夫tên riêng
  1. Lavrov (tên)
  2. Sergey Viktorovich Lavrov (1950-), nhà ngoại giao và chính trị gia Nga, Bộ trưởng Ngoại giao từ năm 2004

Câu hỏi thường gặp

拉夫罗夫 nghĩa là gì?

拉夫罗夫 (lāfūluófū) nghĩa là Lavrov (tên).

拉夫罗夫 đọc thế nào?

拉夫罗夫 đọc là Lāfūluófū (pinyin).

Âm Hán Việt của 拉夫罗夫 là gì?

Âm Hán Việt của 拉夫罗夫 là "lạp phu la phu".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.